cyanide poisoning

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhiễm độc cyanide: Tình trạng ngộ độc do hấp thụ (nuốt phải, hít phải hoặc hấp thu qua da) hợp chất cyanide, một chất cực độc có thể gây tử vong nhanh chóng bằng cách ngăn chặn tế bào sử dụng oxy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Emergency responders were trained to recognize the symptoms of cyanide poisoning. (Nhân viên cấp cứu được đào tạo để nhận biết các triệu chứng của nhiễm độc cyanide.)
    • The investigation concluded that the cause of death was acute cyanide poisoning. (Cuộc điều tra kết luận nguyên nhân tử vong nhiễm độc cyanide cấp tính.)
    • Workers in certain industries must take precautions to avoid cyanide poisoning. (Công nhân trong một số ngành công nghiệp nhất định phải đề phòng để tránh nhiễm độc cyanide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute cyanide poisoning": nhiễm độc cyanide cấp tính, xảy ra khi tiếp xúc với một lượng lớn chất độc trong thời gian ngắn, dẫn đến các triệu chứng nhanh nghiêm trọng như khó thở, co giật, mất ý thức.
  • "chronic cyanide poisoning": nhiễm độc cyanide mãn tính, xảy ra khi tiếp xúc với lượng nhỏ cyanide trong thời gian dài, có thể gây tổn thương thần kinh các vấn đề sức khỏe khác.
Biến thể từ gần giống
  • Cyanide (n): Cyanide, hợp chất hóa học chứa nhóm CN, nguyên nhân gây ngộ độc.
  • Poisoning (n): Sự nhiễm độc, ngộ độc nói chung.
  • Toxicity (n): Độc tính.
Từ đồng nghĩa
  • Cyanide intoxication: Nhiễm độc cyanide.
  • Cyanide toxicity: Độc tính cyanide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cyanide poisoning".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "cyanide poisoning".)

Noun
  1. nhiễm độc cyanide từ khói công nghiệp hóa chất